
wolfgang prentice là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.291Phút
7Bàn thắng
7Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 27 | 2.291 | 7 | 0 | 7 | 32 | 12 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.291 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/77
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/5
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 493/616 (80%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 13/78 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/280 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 140
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 350
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 81 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/29 | 1 | 4/8 | — | 7,83 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 4/10 | — | 6,21 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 4/9 | — | 6,61 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/11 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 3/9 | — | 5,44 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/27 | 1 | 4/14 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 5/11 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/16 | 4 | 10/21 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 6/11 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực39