
Wiston Fernández
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Wiston Fernández là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
2.049Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2049Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 20 | 1.798 | 1 | 0 | 3 | 33 | 9 | 84% | 46% | 6 | 1 | 6,54 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.798 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 719/853 (84%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 21/60 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/100 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/186 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 83
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/6 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 38/47 | 3 | 8/20 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 35 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/43 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 5/10 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/57 | 6 | 9/16 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 39/42 | 0 | 2/7 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Centro Atletico Fenix | Alianza Fútbol Club | Hết hạn mượn | — |
| 07/01/2024 | Guayaquil City | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Delfin SC | Guayaquil City | Hết hạn mượn | — |
| 09/01/2022 | CA Boston River | Delfin SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2021 | Danubio FC | CA Boston River | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | CA Boston River | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Defensor Sporting Club B | CA Boston River | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | CA Boston River | Defensor Sporting Club B | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Defensor Sporting Club B | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực37