
Wissam Rabah là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Harimau Muda B.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Hapoel Ironi Arraba | FC Bnei haGolan ve haGalil | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Ironi Arraba | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Hapoel Hadera | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | Hapoel Raanana | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hapoel Ironi Arraba | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hapoel Ironi Arraba U19 | Hapoel Ironi Arraba | Chuyển nhượng | — |