Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wissam Ben Yedder

Tiền đạoFRA
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Wissam Ben Yedder là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wissam Ben Yedder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-231000008/1014/6—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201019150 nghìn €
23/05/201120200 nghìn €
23/12/201121200 nghìn €
22/05/201221400 nghìn €
28/08/2012221,0 triệu €
06/01/2013223,5 triệu €
29/05/2013224,5 triệu €
11/06/2013225,5 triệu €
13/01/2014235,0 triệu €
06/08/2014236,5 triệu €
13/01/2015247,5 triệu €
05/06/2015248,0 triệu €
03/02/2016258,0 triệu €
12/07/2016259,0 triệu €
23/01/20172615,0 triệu €
04/06/20172615,0 triệu €
31/12/20172725,0 triệu €
21/03/20182730,0 triệu €
29/05/20182728,0 triệu €
30/10/20182830,0 triệu €
20/12/20182835,0 triệu €
10/06/20192840,0 triệu €
18/12/20192940,0 triệu €
12/03/20202950,0 triệu €
07/04/20202940,0 triệu €
11/10/20203040,0 triệu €
31/05/20213035,0 triệu €
15/12/20213128,0 triệu €
29/05/20223125,0 triệu €
18/09/20223222,0 triệu €
01/11/20223220,0 triệu €
26/06/20233215,0 triệu €
15/10/20233312,0 triệu €
17/12/20233310,0 triệu €
02/06/2024338,0 triệu €
15/10/2024344,0 triệu €
03/04/2025342,5 triệu €
15/05/2025342,0 triệu €
07/10/2025351,2 triệu €
28/12/202535800 nghìn €
24/03/202635700 nghìn €
21/06/202635500 nghìn €
05/10/202636400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Wydad CasablancaFree playerTrở lại—
05/01/2026SakaryasporWydad CasablancaChuyển nhượng—
07/09/2025SepahanSakaryasporChuyển nhượng—
15/03/2025Free playerSepahanChuyển nhượng—
30/06/2024AS MonacoFree playerTrở lại—
13/08/2019Sevilla FCAS MonacoHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
29/07/2016Toulouse FCSevilla FCHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
14/10/2010Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2010UJA AlfortvilleToulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2009Saint-Denis Union SportUJA AlfortvilleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ83
  • Tư duy70
  • Sức mạnh24
  • Thể lực55
  • Kỹ thuật67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com