
Wisler Lazarre là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
3,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 307 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 3,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 3,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 5-2 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực26