Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wisdom Amey

FrosinoneHậu vệITA
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Wisdom Amey là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000093%33%006,83
Elite League U202026-2027—33900000092%70%002,15
Serie A2026-2027—30140000060%88%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/31 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/63 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wisdom Amey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-210000002/313/3—6,16
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026Elite League U20vs U20 AnhB 1-3900000058/6357/10—6,44
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-02000000/123/3—6,64
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-22000001/112/3—6,32
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1900000029/3123/9—6,83
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-1dự bị00000—0———
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs U21 AlbaniaT 1-045000008/1502/6—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202217700 nghìn €
10/11/202217700 nghìn €
14/06/202317700 nghìn €
24/06/202418500 nghìn €
26/06/202519350 nghìn €
16/12/202520300 nghìn €
18/06/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026BolognaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2026US PianeseBolognaCho mượn—
14/07/2025Bologna U19US PianeseChuyển nhượng—
30/06/2023BolognaBologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
30/06/2021Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Vicenza YouthBologna YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Bassano YouthVicenza YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com