
Winful Cobbinah
Tiền vệGHA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Winful Cobbinah là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/01/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/01/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 31 | — |
| 30/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wadi Degla SC | Free player | Trở lại | — |
| 12/09/2024 | Petrojet | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Ceramica Cleopatra FC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | KF Tirana | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 12/07/2018 | Accra Hearts of Oak | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Free player | Accra Hearts of Oak | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2014 | Accra Hearts of Oak | Najran SC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |