
Wilter Ayovi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
471Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 17 | 3 | 471 | 2 | 0 | 2 | 15 | 5 | 74% | 51% | 1 | 1 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/135 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/12 | 1 | 2/4 | Đ | 6,44 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 5 | 2 | 5 | 18/21 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | — | — | 6,96 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/03/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực44