
Wilson Samake là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 2 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 25% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/10 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Bandirmaspor | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arda | Bandirmaspor | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Bandirmaspor | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Stade Rennais FC | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Rennes II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Chateauroux | Rennes II | Cho mượn | — |
| 25/10/2024 | Rennes II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Orly Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật38
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực41