Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilson Kamavuaka

F91 DudelangeTiền vệCOD
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wilson Kamavuaka là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo F91 Dudelange.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20102050 nghìn €
02/07/201121100 nghìn €
14/10/201121150 nghìn €
22/01/201221250 nghìn €
28/06/201222250 nghìn €
22/10/201222400 nghìn €
03/01/201322400 nghìn €
28/06/201323450 nghìn €
09/02/201423700 nghìn €
27/06/201424700 nghìn €
16/06/201525500 nghìn €
01/10/201525600 nghìn €
28/12/201525600 nghìn €
31/05/201626750 nghìn €
20/12/201626700 nghìn €
18/06/201727700 nghìn €
21/01/201827700 nghìn €
18/06/201828600 nghìn €
07/01/201928450 nghìn €
11/06/201929400 nghìn €
27/02/202029200 nghìn €
10/09/202030200 nghìn €
19/01/202130200 nghìn €
13/06/202131250 nghìn €
27/10/202131200 nghìn €
14/04/202232200 nghìn €
06/10/202232150 nghìn €
14/10/202333100 nghìn €
16/01/20243350 nghìn €
20/06/20243450 nghìn €
26/12/20243450 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
29/12/20253525 nghìn €
18/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com