
wilson eisner là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 10 | 6 | 639 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 42% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/279 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 1/8 | — | 5,15 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 3 | 7/19 | — | 6,05 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,78 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 2/8 | V | 6,14 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 5/8 | V | 6,33 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 52/65 | 2 | 6/10 | — | 7,77 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 3 | 6/10 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 7,06 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | San Diego FC | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2025 | San Jose Earthquakes | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2025 | San Jose Earthquakes Reserve | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | San Jose Earthquakes | San Jose Earthquakes Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | San Jose Earthquakes Reserve | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Cornell Big Red (Cornell University) | San Jose Earthquakes Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | De Anza Force Soccer Club | Cornell Big Red (Cornell University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực44