
Wilson Eduardo
Tiền đạoANG
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wilson Eduardo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ANG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/09/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2012 | 21 | 1,9 triệu € |
| 04/07/2012 | 21 | 3,2 triệu € |
| 02/04/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/02/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 15/08/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 31 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,1 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/09/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CF Os Belenenses | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Alverca | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | APOEL Nicosia | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alanyaspor | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Al-Ain FC | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Sporting Braga | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Sporting CP | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | ADO Den Haag | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Sporting CP | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Dinamo Zagreb | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 20/07/2014 | Sporting CP | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | Academica Coimbra | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 28/08/2012 | Sporting CP | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Olhanense SC | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | SC Beira-Mar | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Portimonense | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Sporting CP | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Real SC | Sporting CP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực52
- Kỹ thuật54