
Wilmer Cabrera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charleston Battery.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
7Đá chính
819Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
14/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 7 | 819 | 4 | 0 | 2 | 27 | 14 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 819 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/27
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/207 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/119 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 4/11 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 1 | 6/10 | — | 7,09 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 4/12 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 5-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/14 | 0 | 0/3 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2025 | El Paso Locomotive FC | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Greifswalder FC | El Paso Locomotive FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Real Cartagena | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Rio Grande Valley | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | Real Cartagena | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chicago Fire | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2022 | Butler Bulldogs (Butler University) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Rio Grande Valley | Butler Bulldogs (Butler University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | IMG Soccer Academy | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Colorado Rapids Academy | IMG Soccer Academy | Chuyển nhượng | — |