
Wilmar Jordan là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Churchill Brothers | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 5/11 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/10/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/08/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/10/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 09/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Free Player | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | CD Motagua | Star City FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2025 | Chennaiyin FC | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2024 | Minerva Punjab | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Northeast United FC | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2022 | Portuguesa FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Free Player | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2021 | Portuguesa Desportos | Free Player | Trở lại | — |
| 25/05/2021 | Club Deportivo Jaguares de Jalisco | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Envigado FC | Club Deportivo Jaguares de Jalisco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Huila | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Rionegro | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Free Player | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2018 | GD Chaves | Free Player | Trở lại | — |
| 20/03/2018 | FC Famalicao | GD Chaves | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | GD Chaves | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2016 | CSKA Sofia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2016 | Tianjin Jinmen Tiger | CSKA Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Emirates Club | Tianjin Jinmen Tiger | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực52