Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilmar Jordan

Mumbai City FCTiền đạoCOL
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Wilmar Jordan là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Mumbai City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—211070003076%46%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilmar Jordan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabH 1-123000005/601/2—6,59
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersB 1-284003028/1105/11—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 450 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €20122025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201221450 nghìn €
12/09/201322600 nghìn €
20/10/201323750 nghìn €
26/12/201323900 nghìn €
08/08/2014231,5 triệu €
04/06/2015241,0 triệu €
05/11/201727500 nghìn €
22/02/201827300 nghìn €
08/10/201827300 nghìn €
14/06/201928450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
05/06/202231300 nghìn €
04/01/202332275 nghìn €
09/05/202332300 nghìn €
19/12/202333250 nghìn €
28/05/202433225 nghìn €
12/12/202434200 nghìn €
29/05/202534175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Free PlayerMumbai City FCChuyển nhượng—
30/08/2025CD MotaguaStar City FCChuyển nhượng—
11/06/2025Chennaiyin FCCD MotaguaChuyển nhượng—
11/06/2024Minerva PunjabChennaiyin FCChuyển nhượng—
30/08/2023Northeast United FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
19/11/2022Portuguesa FCNortheast United FCChuyển nhượng—
06/01/2022Free PlayerPortuguesa FCChuyển nhượng—
10/11/2021Portuguesa DesportosFree PlayerTrở lại—
25/05/2021Club Deportivo Jaguares de JaliscoPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
30/06/2020Envigado FCClub Deportivo Jaguares de JaliscoChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico HuilaEnvigado FCChuyển nhượng—
31/12/2018Deportivo RionegroAtletico HuilaChuyển nhượng—
02/07/2018Free PlayerDeportivo RionegroChuyển nhượng—
21/03/2018GD ChavesFree PlayerTrở lại—
20/03/2018FC FamalicaoGD ChavesCho mượn—
30/01/2018GD ChavesFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerGD ChavesChuyển nhượng—
03/10/2016CSKA SofiaFree PlayerTrở lại—
30/08/2016Tianjin Jinmen TigerCSKA SofiaChuyển nhượng Free—
29/06/2016Emirates ClubTianjin Jinmen TigerCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com