
Willyan Rocha là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Jazira(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
965Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 84% | 58% | 2 | 0 | 6,87 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 7,43 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,35 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 16% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/302 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/171 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/28 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/97 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | — | — | 6,89 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 79/80 | 2 | 6/9 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 3 | 9/16 | — | 7,40 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Gol Gohar FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/97 | 0 | 1/6 | — | 7,03 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 53/60 | 3 | 8/11 | V | 6,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 4/8 | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 1/5 | — | 7,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | 6/7 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/65 | 1 | 4/9 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 30 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | CSKA Moscow | Al-Jazira(UAE) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Portimonense SC | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Cova Piedade | Portimonense SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2017 | Grêmio FBPA B (-2022) | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CA Votuporanguense SP | Grêmio FBPA B (-2022) | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Grêmio FBPA B (-2022) | CA Votuporanguense SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CR Flamengo B | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Desportiva Ferroviária | CR Flamengo B | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | CR Flamengo B | Desportiva Ferroviária | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh89
- Thể lực75