
willy pizzi là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo FC Balzers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/04/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/08/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/01/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | — |
| 05/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | USV Eschen Mauren | FC Balzers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Balzers | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zug 94 | FC Balzers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Linth 04 | Zug 94 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | YF Juventus Zurich | FC Linth 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bruhl SG | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Linth 04 | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Tuggen | FC Linth 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Balzers | FC Tuggen | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Ancona | FC Balzers | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 21/07/2013 | Pescara Youth | Ancona | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2012 | ASD Ovidiana Sulmona Calcio | Pescara Youth | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2011 | US Lecce Youth | ASD Ovidiana Sulmona Calcio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |