Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willy Kumado

San Diego FCHậu vệGHA
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Willy Kumado là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20220000092%0%006,13
Cúp C1 CONCACAF2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willy Kumado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/07/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026MLSvs Minnesota United FCB 1-210000015/50——6,21
05/04/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-312000027/800/1—6,06
19/03/2026Cúp C1 CONCACAF@ TolucaB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202119100 nghìn €
12/09/202219100 nghìn €
21/12/202220150 nghìn €
25/06/202320350 nghìn €
20/12/202321750 nghìn €
09/06/202421900 nghìn €
08/12/2024221,0 triệu €
04/06/2025221,2 triệu €
10/12/2025231,2 triệu €
01/06/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2025Lyngby BKSan Diego FCChuyển nhượng—
30/01/2023NordsjaellandLyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2022Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
27/02/2021Right to Dream AcademyNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com