
Willy Boly
Hậu vệCIV
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Willy Boly là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/11/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Malmo FF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Porto | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 7-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/09/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/09/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/02/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 2,8 triệu € |
| 30/10/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 14,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 14,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 14,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 08/03/2026 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nottingham Forest | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Wolverhampton Wanderers | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Porto | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Wolverhampton Wanderers | FC Porto | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | FC Porto | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sporting Braga | FC Porto | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | AJ Auxerre | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2011 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | INF Clairefontaine U17 | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Centre de Formation de Football de Paris | INF Clairefontaine U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy45
- Sức mạnh90
- Thể lực71
- Kỹ thuật38