
Willian Rodrigues
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Willian Rodrigues là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 803 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,83 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/09/2020 | 26 | — |
| 22/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Austria Lustenau | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC Dornbirn | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Burgan SC | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Burgan SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | SGV Freiberg | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Lafnitz | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | SC Austria Lustenau | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Metropolitano | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Coritiba FC B | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2016 | CA Metropolitano | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 01/01/2016 | Coritiba FC B | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Coritiba FC B | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | AFC Eskilstuna | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 13/08/2013 | Coritiba FC B | AFC Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực57