Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian

America MGTiền đạoBRA
39Tuổi
171Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Willian là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
20Đá chính
1.682Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
17/58Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—29191.682412581784%43%206,60
Copa Sul-Sudeste2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.682 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/58
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/469 (84%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
27/37 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/169 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 68
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-0830052418/2024/8—7,19
13/10/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-1900021025/3002/8—6,34
08/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-1900010219/2413/8—6,29
04/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-2620010015/1801/2—6,67
29/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-1900020020/2215/8—6,43
19/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-1900041332/3806/14V6,55
15/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoB 0-2810041216/1913/8—6,43
10/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 2-1881033118/2213/9—7,95
05/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-3901041123/2903/9—7,33
31/08/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0901064647/5617/14—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/2011241,0 triệu €
29/05/2011241,0 triệu €
14/07/2011242,0 triệu €
07/12/2011252,0 triệu €
23/05/2012251,5 triệu €
29/07/2013263,0 triệu €
27/03/2014273,0 triệu €
06/01/2015284,5 triệu €
31/01/2015284,5 triệu €
30/05/2015284,5 triệu €
14/12/2015295,0 triệu €
26/05/2016294,5 triệu €
27/11/2016303,2 triệu €
06/12/2017312,5 triệu €
22/05/2018312,5 triệu €
17/02/2019322,5 triệu €
26/11/2019332,2 triệu €
07/04/2020331,7 triệu €
08/09/2020331,7 triệu €
08/02/2021341,5 triệu €
27/05/2021341,2 triệu €
16/12/2021351,0 triệu €
05/04/2022351,0 triệu €
18/08/202235700 nghìn €
13/11/202235550 nghìn €
06/04/202336400 nghìn €
24/07/202336300 nghìn €
10/12/202337300 nghìn €
17/04/202437250 nghìn €
26/11/202438200 nghìn €
26/06/202538150 nghìn €
23/11/202539150 nghìn €
18/05/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com