Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Williams·Velasquez

30Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Williams·Velasquez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—332700002073%64%106,66
Copa Sudamericana2026—10800000100%100%005,79
Primera División Venezuela2026—97100000——200,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/84 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 0,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Williams·Velasquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-0dự bị00000—0—V—
16/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 2-1100000—0——6,33
02/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosB 0-2dự bị00000—0———
29/07/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 2-48000002/211/1—5,79
22/07/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201720600 nghìn €
29/05/201821600 nghìn €
04/01/201921600 nghìn €
26/06/201922450 nghìn €
27/12/201922300 nghìn €
05/06/202225250 nghìn €
30/10/202225200 nghìn €
18/07/202326150 nghìn €
03/01/202426150 nghìn €
13/06/202427100 nghìn €
05/12/20242750 nghìn €
18/06/20252875 nghìn €
04/12/202528100 nghìn €
28/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2022Watford U21Universidad Central de VenezuelaChuyển nhượng—
29/11/2020Portland Timbers ReserveWatford U21Cho mượn—
04/03/2020Watford U21Portland Timbers ReserveChuyển nhượng—
01/01/2020JEF United Ichihara ChibaWatford U21Cho mượn—
31/12/2018Watford U21JEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/12/2018SabadellWatford U21Cho mượn—
26/08/2018Watford U21SabadellChuyển nhượng—
29/06/2018Real Valladolid PromesasWatford U21Cho mượn—
20/07/2017Watford U21Real Valladolid PromesasChuyển nhượng—
30/06/2017Estudiantes de Caracas SCWatford U21Chuyển nhượng—
31/12/2015Estudiantes de Caracas SC U20Estudiantes de Caracas SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com