
Williams José Lugo Ladera
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Williams José Lugo Ladera là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
702Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 8 | 574 | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 82% | 47% | 3 | 0 | 6,55 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 35% | 1 | 0 | 5,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/228 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/61 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 5/9 | V | 6,80 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 3/6 | V | 7,60 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,60 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/5 | V | 6,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 1/4 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 6/6 | — | 5,86 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/42 | 3 | 5/9 | — | 6,72 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/08/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/11/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Persipura Jayapura | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Persipura Jayapura | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | PSBS Biak | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Academia Puerto Cabello | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Deportivo La Guaira | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Portuguesa FC | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Yaracuy FC | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |