
Williams Genaro Sáez Leiva
Curico UnidoTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Williams Genaro Sáez Leiva là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Curico Unido.
Tiểu sử Williams Genaro Sáez Leiva
Williams Genaro Sáez Leiva là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Curico Unido, mang quốc tịch Chile và hiện 23 tuổi. Anh thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh có 7 trận ra sân với tổng 370 phút thi đấu và điểm trung bình 1,73. Anh ra sân 5 trận tại Hạng 2 Chile và 2 trận tại Chilean Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 5 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 16% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 257 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ D. Concepcion | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/7 | — | 6,44 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |