
Williams Barlasina là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
37Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 37 | 6 | 13 | 75% | 100% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/268 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/104 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | — | V | 5,68 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 7,64 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,68 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 5,97 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,97 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 7,13 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aldosivi Mar del Plata | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Estudiantes Rio Cuarto | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Agropecuario de Carlos Casares | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |