Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Williams Aldair·Guzman Vargas

26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Williams Aldair·Guzman Vargas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
16Đá chính
1.568Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—19121.1371005280%53%316,07
Copa de la Liga2026—4333010000——00—
Copa Sudamericana2026—211010001172%53%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.137 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/350 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/57 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
22
Phá bóng
74
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/111 (53%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 31
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Williams Aldair·Guzman Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4450010017/2004/7V5,52
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1900000122/2724/7—6,63
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-11000001/200/2——
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1dự bị00000—0———
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1100000—00/1V6,13
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-118000001/101/2—6,33
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-357000004/825/8Đ4,38
25/07/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-1900000116/1956/11—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202120200 nghìn €
21/11/202121225 nghìn €
31/05/202221225 nghìn €
21/11/202222225 nghìn €
01/06/202322275 nghìn €
19/11/202323275 nghìn €
28/03/202423250 nghìn €
24/06/202423225 nghìn €
02/04/20252475 nghìn €
11/06/202524100 nghìn €
05/11/202525150 nghìn €
04/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com