Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Yarbrough

Toronto FCThủ mônUSA
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

William Yarbrough là thủ môn 37 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
6Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—106760164%100%007,55
Canadian Championship2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,55

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Yarbrough · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0dự bị000—0———
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3dự bị000—0———
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-16760118/2801/1—7,55
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3dự bị000—0———
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3dự bị000—0———
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4dự bị000—0———
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201223150 nghìn €
27/05/201324400 nghìn €
26/12/2013241,0 triệu €
31/08/2014251,5 triệu €
30/09/2015261,5 triệu €
03/08/2016271,8 triệu €
15/12/2016272,0 triệu €
30/07/2017282,0 triệu €
09/04/2018292,0 triệu €
22/08/2018291,5 triệu €
07/02/2019291,0 triệu €
12/08/2019301,0 triệu €
09/01/2020301,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
25/08/202031800 nghìn €
17/12/202031800 nghìn €
08/07/202132800 nghìn €
08/11/202132650 nghìn €
17/08/202233650 nghìn €
07/11/202233650 nghìn €
21/08/202334500 nghìn €
17/12/202334500 nghìn €
24/03/202435350 nghìn €
12/06/202435200 nghìn €
11/12/202435150 nghìn €
03/04/202536100 nghìn €
04/06/202536100 nghìn €
10/12/20253675 nghìn €
01/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Inter Miami CFToronto FCChuyển nhượng—
20/05/2025Free PlayerInter Miami CFChuyển nhượng—
31/12/2024San Jose EarthquakesFree PlayerTrở lại—
15/01/2024Colorado RapidsSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
01/02/2021Club LeonColorado RapidsChuyển nhượng—
29/11/2020Colorado RapidsClub LeonCho mượn—
05/03/2020Club LeonColorado RapidsChuyển nhượng—
30/06/2013PachucaClub LeonChuyển nhượng—
29/06/2013Club LeonPachucaCho mượn—
31/12/2011PachucaClub LeonChuyển nhượng—
30/12/2011Titanes TulancingoPachucaCho mượn—
30/06/2011PachucaTitanes TulancingoChuyển nhượng—
29/06/2011Club Jaiba BravaPachucaCho mượn—
30/06/2010CF Pachuca IIClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2007Pachuca U19CF Pachuca IIChuyển nhượng—
30/06/2005Pachuca U17Pachuca U19Chuyển nhượng—
31/12/2004Gallos de AguascalientesPachuca U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com