
William Wilson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 7 | 457 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 71% | 41% | 1 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/117 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | B 2-4 | 60 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 7,69 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 2/9 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/8 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Vaasa VPS | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Central Coast Mariners | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2023 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |