
William Tesillo
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
William Tesillo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.373Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2373Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 26 | 2.283 | 1 | 0 | 2 | 15 | 4 | 86% | 60% | 6 | 1 | 7,05 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.283 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1411/1634 (86%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 162/293 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/136 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 3/7 | — | 6,75 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/102 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 2 | 4/5 | V | 7,14 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 2/3 | V | 6,38 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/58 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/64 | 3 | 4/4 | — | 7,30 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/71 | 1 | 4/5 | — | 7,25 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 2/4 | — | 7,45 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 57/67 | 2 | 4/10 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 09/11/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/01/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/11/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/03/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 36 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực66