
William Sands
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
William Sands là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.
Tiểu sử William Sands
William Sands là hậu vệ của New England Revolution, mang quốc tịch United States và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, hồ sơ ghi nhận 30 trận với 2609 phút thi đấu tại MLS, 1 bàn và điểm trung bình 6,52. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2024, khi cầu thủ rời Columbus Crew để gia nhập New England Revolution. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Sinh ngày 06/07/2000, cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.609Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2609Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.609 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 84% | 58% | 5 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.609 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 864/1024 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/86 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 147/252 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 56
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 0 | 3/9 | V | 5,71 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 1/5 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 2/5 | V | 6,04 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 6/8 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/11 | V | 6,13 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 6/6 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/10 | — | 6,26 |