
William Popp là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Beerschot Wilrijk.
Tiểu sử William Popp
William Popp là thủ môn người Japan, sinh ngày 21/10/1994, hiện 31 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Beerschot Wilrijk. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải, và được chuyển đến Beerschot Wilrijk từ Shonan Bellmare vào ngày 01/02/2026. Ở mùa 2026-2027, William Popp có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu, 18 lần cứu thua và điểm trung bình 6,01; riêng Belgian Challenger Pro League ghi nhận 7 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, giá trị cao nhất là 700 nghìn € (2024), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
18Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 10 | 16 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/233 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/115 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 23/23 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | — | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 25/37 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 29/31 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 14/35 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 90 | 6 | 2 | 2 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 7,67 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 2/2 | — | 7,33 |