
William Parra
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
William Parra là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza San Salvador.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.563Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| El Salvador Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.059 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 5 | 504 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
El Salvador Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.059 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/259 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/49 | 4 | 6/7 | — | 7,30 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 3/8 | — | 6,27 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 7/15 | — | 7,17 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 2/6 | V | 5,92 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 7,17 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 3/4 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/07/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/04/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/07/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Biu Chun Rangers | Alianza San Salvador | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Real Estelí FC | Biu Chun Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Free player | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cucuta Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2024 | Envigado FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Always Ready | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Cucuta Deportivo | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportes Tolima | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Dep.Independiente Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Sheriff Tiraspol | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Dep.Independiente Medellin | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | HJK Helsinki | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Dep.Independiente Medellin | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Independiente Medellín B | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dep.Independiente Medellin | Independiente Medellín B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Independiente Medellín B | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Boyaca Chico | Independiente Medellín B | Chuyển nhượng | — |