Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willian Pacho

Paris Saint GermainHậu vệECU
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Willian Pacho là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Paris Saint Germain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—554500001096%58%006,82
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332440000090%50%006,52
World Cup2026—443600001191%62%006,91
Cúp Kirin2026—211160002089%80%006,97
Siêu cúp Pháp2026—11900000095%37%006,64
Siêu cúp châu Âu2026—119000000100%60%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/316 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/94 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/240 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/98 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/62 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Siêu cúp châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/70 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willian Pacho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaT 4-2900000030/3224/7—6,52
17/10/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityT 4-2900000020/2500/2—6,35
11/10/2026Ligue 1vs Le MansT 3-1dự bị00000—0———
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1260010024/260——6,78
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0900010064/7234/5—7,16
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3900000047/5222/4—6,43
21/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 2-1900000050/5312/5—6,65
14/09/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29T 1-0900010051/5335/5—7,73
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaT 6-1640000035/3702/3—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202018100 nghìn €
29/12/202019300 nghìn €
29/06/2021192,5 triệu €
29/12/2021202,5 triệu €
11/04/2022202,2 triệu €
06/09/2022203,0 triệu €
03/11/2022213,5 triệu €
21/03/2023219,0 triệu €
08/06/20232111,0 triệu €
17/10/20232217,0 triệu €
13/12/20232224,0 triệu €
26/03/20242230,0 triệu €
28/05/20242235,0 triệu €
06/10/20242240,0 triệu €
09/12/20242340,0 triệu €
23/03/20252345,0 triệu €
02/06/20252365,0 triệu €
14/12/20252470,0 triệu €
31/05/20262480,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2024Eintracht FrankfurtParis Saint GermainHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2023Royal AntwerpEintracht FrankfurtHết hạn mượn 13.65M €13,7 triệu €
27/01/2022Independiente del ValleRoyal AntwerpHết hạn mượn 5.57M €5,6 triệu €
31/12/2019Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2017Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh82
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com