Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Nightingale

Sutton UnitedHậu vệENG
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

William Nightingale là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sutton United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—111199010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Nightingale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-29000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersH 1-19000000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 0-29000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversH 3-39000000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownH 1-19000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 2-19000000—0—V—
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedB 0-29000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ GatesheadT 1-08500000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 2-19000000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20172150 nghìn €
23/10/20172275 nghìn €
05/04/202327100 nghìn €
22/06/202327100 nghìn €
04/12/202328100 nghìn €
29/05/202428100 nghìn €
02/12/202429100 nghìn €
16/06/202529100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aldershot TownSutton UnitedChuyển nhượng—
04/08/2025AFC WimbledonAldershot TownChuyển nhượng—
29/06/2025Ross County F.C.AFC WimbledonCho mượn—
30/06/2024AFC WimbledonRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2024Ross County F.C.AFC WimbledonCho mượn—
17/07/2023AFC WimbledonRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014AFC Wimbledon U18 AFC WimbledonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy37
  • Sức mạnh56
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com