
William Mendieta là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Rubio nu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.661Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 27 | 20 | 1.661 | 4 | 2 | 5 | 38 | 12 | 75% | 46% | 3 | 0 | 6,61 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.661 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/38
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 17/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/565 (75%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 13/33 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/186 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 67
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | — | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/30 | 1 | 6/10 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,86 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 29/33 | 0 | 3/6 | — | 7,37 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/19 | 0 | 2/9 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 3-2 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 2/7 | — | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/11/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Club Guaraní | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | FC Juarez | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Olimpia Asuncion | FC Juarez | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2016 | Palmeiras - SP | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2016 | Olimpia Asuncion | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 18/02/2015 | Palmeiras - SP | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Club Libertad Asunción | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/05/2012 | Sol de America | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Club Libertad Asunción | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Club Libertad Asunción | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực32