Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Klaus

32Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

William Klaus là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—13111.0030009084%57%306,31
Copa Sul-Sudeste2026—116400000——00—
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
413/487 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/51 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
72
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/77 (57%)
Không chiến thắng / thua
32 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Klaus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-2900000030/3614/10—6,27
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-3dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201723800 nghìn €
06/12/201723800 nghìn €
22/05/201824800 nghìn €
17/02/201925800 nghìn €
26/11/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
08/09/202026500 nghìn €
08/02/202127450 nghìn €
27/05/202127450 nghìn €
16/12/202127350 nghìn €
05/04/202228350 nghìn €
18/08/202228350 nghìn €
13/11/202228350 nghìn €
29/05/202329300 nghìn €
22/10/202329500 nghìn €
18/12/202329700 nghìn €
03/06/202430500 nghìn €
26/12/202430350 nghìn €
26/06/202531300 nghìn €
23/11/202531300 nghìn €
18/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com