
William Hondermarck là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Bromley.
Tiểu sử William Hondermarck
William Hondermarck là tiền vệ của Bromley, quốc tịch Congo, sinh ngày 21/11/2000 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 539 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Tại Hạng Ba Anh có 7 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 451 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 52% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/91 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 5 | 5/8 | — | 6,12 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 5,98 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 5/10 | V | 6,34 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 5,86 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/4 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực40