Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Harhouz

Le MansTiền đạoFRA
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

William Harhouz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—20360002033%37%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/9 (33%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Harhouz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 1-318002012/401/2—6,68
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-218000001/502/6—6,43
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị000001/101/2—6,53
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-111002014/602/8—5,99
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-120000002/603/6—6,04
18/04/2026Ligue 2vs ClermontT 1-014001004/801/4—6,44
11/04/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-029000007/801/7—6,32
07/04/2026Ligue 2vs Pau FCT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202525100 nghìn €
12/10/202525200 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
25/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025US Lusitanos Saint-MaurLe MansChuyển nhượng—
30/06/2023Bobigny A.C.US Lusitanos Saint-MaurChuyển nhượng—
02/07/2022Red Star FC BBobigny A.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019US Ivry BRed Star FC BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com