
William Gomes là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Porto.
Tiểu sử William Gomes
William Gomes là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho FC Porto và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/03/2006, cao 171 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo, 652 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/01/2025, loại Hết hạn mượn, từ São Paulo - SP đến FC Porto với phí 9,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
652Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 521 | 2 | 0 | 2 | 19 | 8 | 66% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 30% | 0 | 0 | 5,84 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/121 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/42 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/8 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 2/10 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/10 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 75 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | 11/19 | 3 | 11/13 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 7 | 8/13 | — | 7,95 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 14/21 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/17 | 2 | 5/10 | V | 6,44 |