Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Gabriel Weidersjö

Uthai Thani ForestTiền vệTHA
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

William Gabriel Weidersjö là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—30430001190%28%015,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/32 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Gabriel Weidersjö · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1260011016/1800/3—6,10
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniB 1-210000019/912/2Đ5,34
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-17000004/500/2—6,22
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1730010135/3801/5—6,39
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2900000149/5224/7—6,42
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1900010123/2724/10—6,67
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-1900010134/3814/9—6,96
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1670000323/2301/5—6,77
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCH 0-0900000246/5439/13—7,20
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0300010114/1601/2V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20222025 nghìn €
14/08/202221150 nghìn €
22/01/202321125 nghìn €
24/09/202322100 nghìn €
25/02/202422100 nghìn €
25/08/202423150 nghìn €
08/12/202423300 nghìn €
01/05/202523300 nghìn €
21/12/202524300 nghìn €
14/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024Port FCUthai Thani ForestChuyển nhượng—
29/06/2024Uthai Thani ForestPort FCCho mượn—
26/12/2023Port FCUthai Thani ForestChuyển nhượng—
03/01/2022Hammarby TFFPort FCChuyển nhượng—
31/12/2020Hammarby U19Hammarby TFFChuyển nhượng—
07/01/2020IFK Haninge U19Hammarby U19Chuyển nhượng—
30/08/2019Nykopings BISIFK Haninge U19Chuyển nhượng—
03/04/2019Enskede IKNykopings BISChuyển nhượng—
30/06/2017Enskede IK U19Enskede IKChuyển nhượng—
31/12/2016Älvsjö AIK U17Enskede IK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com