Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Forrester

Leyton OrientHậu vệENG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

William Forrester là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
992Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—887201019382%63%006,99
Cúp EFL2026-2027—221520002094%25%006,55
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221200002094%60%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/368 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/45 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
14
Phá bóng
70
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/104 (63%)
Không chiến thắng / thua
44 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/118 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/72 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Forrester · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-1900032158/6204/10—7,36
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-0901021044/5013/6—7,87
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 0-090001009/1218/18—6,85
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-2900000051/63413/16—6,84
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0900000024/35111/14—6,56
16/09/2026Cúp EFLvs Arsenal U21B 1-2620010047/4801/1—6,57
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 2-3900020033/3719/12—6,50
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bradford CityB 1-345001019/1111/2—6,27
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownH 1-1900000041/5618/12—6,60
02/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 5-0900110145/53010/16—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20211950 nghìn €
28/07/202221300 nghìn €
04/04/202321450 nghìn €
08/06/202321500 nghìn €
26/12/202322375 nghìn €
27/06/202422275 nghìn €
26/12/202423250 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
25/11/202524275 nghìn €
11/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com