Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Fitzgerald

Shamrock RoversTiền đạoIRL
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

William Fitzgerald là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.259Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—25252.22840318869%50%306,52
Ireland FAI Cup2026—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.228 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
36/65
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/691 (69%)
Chuyền quyết định
44
Tạt bóng chính xác
45/196 (22%)
Chuyền dài chính xác
32/102 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
12
Phá bóng
45
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/236 (50%)
Không chiến thắng / thua
25 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 82
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
489
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Fitzgerald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 0-224000009/1000/3—6,21
13/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 2-1800011112/1325/9—6,29
09/10/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 3-2620000011/1800/1—6,37
12/09/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-2900000028/3600/3—5,69
05/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 0-024000001/412/4—6,21
30/08/2026Ireland Premier Division@ Derry CityH 3-321021128/1002/6V7,00
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsB 0-19000000—0——6,10
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 1-19000000—0——6,45
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaB 1-59000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212225 nghìn €
27/12/20212250 nghìn €
03/07/202223100 nghìn €
26/12/202223125 nghìn €
21/06/202324125 nghìn €
19/12/202324100 nghìn €
19/06/202425100 nghìn €
28/11/202425125 nghìn €
19/06/202526125 nghìn €
09/12/202526175 nghìn €
09/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Sligo RoversShamrock RoversHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/12/2021Derry CitySligo RoversChuyển nhượng—
21/02/2021Waterford UnitedDerry CityChuyển nhượng—
04/07/2019Limerick FCWaterford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017Limerick FC AcademyLimerick FCChuyển nhượng—
31/12/2015Mervue United AcademyLimerick FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com