
William Fish là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 72% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 7/10 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/63 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/84 | 0 | 2/2 | — | 7,07 |
| 23/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | V | 6,17 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 4/8 | — | 7,49 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/58 | 2 | 6/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/09/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 550 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Manchester United U21 | Cardiff City | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | Hibernian F.C. | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Manchester United U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Hibernian F.C. | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Manchester United U21 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Stockport County | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Manchester United U21 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực59