
William Eskelinen
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
William Eskelinen là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Nordic United FC.
Tiểu sử William Eskelinen
William Eskelinen là thủ môn người Sweden, sinh ngày 03/09/1996 và hiện 30 tuổi, thi đấu cho Nordic United FC. Cao 192 cm và nặng 80 kg, cầu thủ có 14 trận ra sân với 593 phút thi đấu tại giải Sweden Superettan trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2020. Cầu thủ chuyển đến Nordic United FC từ AC Oulu vào ngày 28/01/2026, sau khi gia nhập AC Oulu từ Vestri vào ngày 14/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
593Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 14 | 14 | 593 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 593 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | AC Oulu | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Vestri | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Orebro | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Aarhus AGF | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | GIF Sundsvall | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Hammarby | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Enskede IK | Hammarby | Cho mượn | — |
| 03/08/2016 | Hammarby | Enskede IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | IFK Aspudden-Tellus | Hammarby | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Hammarby | IFK Aspudden-Tellus | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2015 | Värmdö IF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 10/03/2015 | Hammarby | Värmdö IF | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2015 | Värmdö IF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Brommapojkarna U19 | Värmdö IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 150
- Chỉ số 227
- Chỉ số 442
- Chỉ số 356