Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William De Camargo

Utebo FCTiền đạoBRA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

William De Camargo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Utebo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—22750001090%45%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William De Camargo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticB 1-2750010018/2005/11——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201819200 nghìn €
19/06/201920200 nghìn €
10/02/202020200 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
07/01/202121200 nghìn €
29/06/202122400 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
28/06/202223400 nghìn €
21/12/202223250 nghìn €
29/05/202324200 nghìn €
12/10/202324100 nghìn €
19/12/202324100 nghìn €
23/06/202425100 nghìn €
15/10/20242575 nghìn €
29/12/20252650 nghìn €
07/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free playerUtebo FCChuyển nhượng—
30/06/2026Lorca Deportiva FCFree playerTrở lại—
04/02/2026Free playerLorca Deportiva FCChuyển nhượng—
21/01/2026CD ArenteiroFree playerTrở lại—
26/08/2025Real Ávila CFCD ArenteiroChuyển nhượng—
17/02/2025Free playerReal Ávila CFChuyển nhượng—
30/06/2024FuenlabradaFree playerTrở lại—
31/01/2024CD LeganesFuenlabradaChuyển nhượng—
29/06/2023KMSK DeinzeCD LeganesCho mượn—
31/08/2022CD LeganesKMSK DeinzeChuyển nhượng—
29/06/2022RC DeportivoCD LeganesCho mượn—
04/07/2021CD LeganesRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2021Valencia CF MestallaCD LeganesCho mượn—
14/01/2021CD LeganesValencia CF MestallaChuyển nhượng—
13/01/2021FC CartagenaCD LeganesCho mượn—
21/08/2020CD LeganesFC CartagenaChuyển nhượng—
26/07/2020FC CartagenaCD LeganesCho mượn—
01/09/2019CD LeganesFC CartagenaChuyển nhượng—
29/06/2019FC Karpaty LvivCD LeganesCho mượn—
29/08/2018CD LeganesFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com