
William Clem là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
890Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 744 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 84% | 45% | 3 | 0 | 6,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,54 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/423 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/44 | 1 | 3/6 | V | 6,33 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 1/4 | V | 6,05 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/13 | 0 | — | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 56/65 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/40 | 4 | 4/8 | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Danish Cup | @ Skovshoved | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 50/62 | 2 | 7/12 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 6/7 | — | 7,05 |