
william canales là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Alianza Pa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Alianza San Salvador | CD Cacahuatique | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Luis Angel Firpo | Alianza San Salvador | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Municipal Limeño | CD Luis Angel Firpo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD FAS | CD Municipal Limeño | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Independiente FC San Vicente | CD FAS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Atletico Sonsonate | Independiente FC San Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santa Tecla FC | Real Atletico Sonsonate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Atlético Marte | Santa Tecla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Atlético Marte Reserve | CD Atlético Marte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Arcense | CD Atlético Marte Reserve | Chuyển nhượng | — |