
William Barbio là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 3 | 3 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol | — | — | 1 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/12/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/03/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 425 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Amazonas FC | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Londrina PR | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Ypiranga AP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Seoul E-Land FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2021 | Bucheon FC 1995 | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | AD Confiança | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | CRB AL | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Boa EC | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2018 | Vasco da Gama Saf - RJ | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Santa Cruz FC (PE) | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Vasco da Gama Saf - RJ | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Joinville SC | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 20/06/2016 | Vasco da Gama Saf - RJ | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2016 | America MG | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 08/05/2016 | Vasco da Gama Saf - RJ | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Chapecoense - SC | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Bahia - BA | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Vasco da Gama Saf - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực43