
William Antley là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/31 | 2 | 8/12 | — | 7,85 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Tampa Bay Rowdies | DC United | Cho mượn | — |
| 06/08/2026 | DC United | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Tampa Bay Rowdies | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2020 | Indy Eleven | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2019 | South Georgia Tormenta B | Indy Eleven | Hết hạn mượn 0.0045M € | 4 nghìn € |
| 30/04/2018 | Mercer Bears (Mercer University) | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Seattle Sounders B | Mercer Bears (Mercer University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Mercer Bears (Mercer University) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực41