
William Akio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SSD, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Tiểu sử William Akio
William Akio là tiền đạo 28 tuổi, thi đấu cho Greenville Triumph và mang quốc tịch South Sudan. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 17 trận ra sân, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo, 1147 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Chiều cao được ghi là 180 cm, cân nặng 77 kg, và ngày sinh là 23/07/1998. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/04/2026, khi cầu thủ chuyển từ Marconi Stallions sang Greenville Triumph.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.147Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| USL League One | 2026 | — | 17 | 12 | 1.147 | 2 | 0 | 2 | 24 | 11 | 67% | 34% | 3 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
USL League One · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.147 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/159 (67%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/132 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 48
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Ai Cập | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 4/8 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/8 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/13 | V | 7,06 |
| 13/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 5/16 | — | 6,74 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 2/7 | — | 6,82 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/6 | 0 | 5/10 | V | 6,45 |
| 30/07/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/9 | — | 5,83 |
| 26/07/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 5/6 | — | 6,13 |
| 19/07/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Marconi Stallions | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2025 | Tigers FC | Marconi Stallions | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2025 | Free player | Tigers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cavalry FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2023 | Ross County | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Raith Rovers | Ross County | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Ross County | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Valour | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Calgary Foothills FC | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Unknown | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Calgary Foothills FC | Unknown | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Unknown | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Calgary Foothills FC | Unknown | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Unknown | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực32