
Willi Evseev
Tiền vệGER
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Willi Evseev là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/09/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/07/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/10/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/10/2013 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/02/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Schoningen08 | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | SV Meppen | FC Schoningen08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hansa Rostock | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1. FC Nürnberg | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Holstein Kiel | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 08/01/2016 | 1. FC Nürnberg | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg Youth | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hannover 96 Am | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hannover 96 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Hannover 96 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hannover 96 Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |